Đề thi giữa học kì 2
Toán lớp 4
📝
Toán Lớp 4

Đề thi Toán lớp 4 giữa học kì 2

40 PHÚT📝 12 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10

Phân số: khái niệm, phân số bằng nhau, rút gọn, quy đồng, so sánh và phép cộng, phép trừ phân số.

Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

12 câu
1
Hình được chia thành 8 phần bằng nhau, trong đó 3 phần được tô màu. Phân số chỉ phần tô màu là:
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
mỗi ô vuông là 1 phần
A.$\frac{3}{8}$
B.$\frac{5}{8}$
C.$\frac{3}{5}$
D.$\frac{8}{3}$
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: $\frac{3}{8}$
Tô màu 3 phần trong tổng 8 phần bằng nhau → phân số là $\frac{3}{8}. (\frac{5}{8}$ là phần KHÔNG tô màu.)
2
Rút gọn phân số $\frac{12}{18}$ được phân số tối giản là:
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.$\frac{2}{3}$
B.$\frac{6}{9}$
C.$\frac{4}{6}$
D.$\frac{3}{2}$
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: $\frac{2}{3}$
Chia cả tử và mẫu cho 6: 12 : 6 = 2, 18 : 6 = 3. Được $\frac{2}{3}$ — không rút gọn thêm được nữa nên là tối giản.
3
Điền số thích hợp: $\frac{3}{4} = \frac{?}{12}$
Điền đáp số · 1 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 9
Mẫu số nhân 3 (4 × 3 = 12) thì tử số cũng nhân 3: 3 × 3 = 9.
4
Phân số nào bé hơn 1?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.$\frac{7}{8}$
B.$\frac{9}{8}$
C.$\frac{8}{8}$
D.$\frac{12}{7}$
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: $\frac{7}{8}$
Phân số bé hơn 1 khi tử số bé hơn mẫu số: 7 < 8 nên $\frac{7}{8}$ < 1.
5
Hình bình hành có đặc điểm nào dưới đây?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Hai cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau
B.Bốn cạnh bằng nhau
C.Bốn góc đều là góc vuông
D.Chỉ có một cặp cạnh song song
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Hai cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau
Hình bình hành có hai cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau. (Bốn góc vuông là hình chữ nhật; chỉ một cặp cạnh song song là hình thang.)
6
Đúng ghi Đ, sai ghi S:
Đúng / Sai · 1 điểm
a)$\frac{4}{4} = 1$Đ / S
b)$\frac{2}{5} > \frac{2}{3}$Đ / S
c)Khi quy đồng, có thể lấy tử và mẫu của phân số này nhân với mẫu số của phân số kiaĐ / S
d)$\frac{1}{2} + \frac{1}{3} = \frac{2}{5}$Đ / S
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: a) Đ · b) S · c) Đ · d) S
a) Đúng: tử bằng mẫu thì bằng 1. b) Sai: cùng tử số, mẫu lớn hơn thì phân số bé hơn — $\frac{2}{5}$ < $\frac{2}{3}$ . c) Đúng — đó là cách quy đồng. d) Sai: phải quy đồng trước — $\frac{1}{2} + \frac{1}{3}$ = $\frac{3}{6} + \frac{2}{6}$ = $\frac{5}{6}$ .
7
Nối hai phân số bằng nhau:
Nối cặp · 0,5 điểm
A.$\frac{1}{2}$
B.$\frac{2}{3}$
C.$\frac{3}{5}$
1.$\frac{8}{12}$
2.$\frac{6}{10}$
3.$\frac{2}{4}$
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: $\frac{1}{2}$ → $\frac{2}{4}$ · $\frac{2}{3}$ → $\frac{8}{12}$ · $\frac{3}{5}$ → $\frac{6}{10}$
$\frac{1}{2}$ = $\frac{2}{4}$ (nhân $2). \frac{2}{3}$ = $\frac{8}{12}$ (nhân $4). \frac{3}{5}$ = $\frac{6}{10}$ (nhân 2).
8
Điền tử số: $\frac{5}{6} - \frac{1}{6} = \frac{?}{6}$
Điền đáp số · 0,5 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 4
Trừ hai phân số cùng mẫu: 5 − 1 = 4, được $\frac{4}{6}$ (rút gọn là $\frac{2}{3})$ .
9
Sắp xếp các phân số sau theo thứ tự từ bé đến lớn:
Sắp xếp thứ tự · 1 điểm
$\frac{1}{2}$$\frac{3}{4}$$\frac{1}{4}$1
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: $\frac{1}{4}$ → $\frac{1}{2}$ → $\frac{3}{4}$ → 1
Quy đồng mẫu 4: $\frac{1}{4}$ < $\frac{2}{4}$ (= $\frac{1}{2})$ < $\frac{3}{4}$ < $\frac{4}{4}$ (= 1).
10
Mẹ có 12 quả cam. Mẹ biếu bà $\frac{1}{4}$ số cam. Hỏi mẹ còn lại bao nhiêu quả cam?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.9 quả
B.3 quả
C.8 quả
D.6 quả
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 9 quả
Số cam biếu bà: 12 × 1 : 4 = 3 (quả). Còn lại: 12 − 3 = 9 (quả).
11
Một sợi dây dài 36 m. Người ta cắt đi $\frac{5}{9}$ sợi dây. Hỏi đoạn cắt đi dài bao nhiêu mét?
Điền đáp số · 1 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 20
Đoạn cắt đi: 36 × 5 : 9 = 20 (m).
12
Một mảnh vườn hình chữ nhật có chiều dài 24 m, chiều rộng bằng $\frac{3}{4}$ chiều dài. Tính chu vi mảnh vườn (mét).
Điền đáp số · 1 điểm
24 m?
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 84
Chiều rộng: 24 × 3 : 4 = 18 (m). Chu vi: (24 + 18) × 2 = 84 (m).