Đề thi Giữa học kì 2 Toán lớp 4
6 đề · có đáp án · miễn phí

🌸 Đề thi giữa kì 2 Toán lớp 4 có đáp án – năm học 2026 – 2027

6 đề · mỗi đề 12 câu · 40 phút · có đáp án, chấm điểm ngay.

Trọn bộ 6 đề thi giữa kì 2 Toán lớp 4

1
Đề thi giữa học kì 2
12 câu · 40 phút
chưa làm
2
Đề thi giữa học kì 2 (Đề số 2)
12 câu · 40 phút
chưa làm
3
Đề thi giữa học kì 2 (Đề số 3)
12 câu · 40 phút
chưa làm
4
Đề thi giữa học kì 2 (Đề số 4)
12 câu · 40 phút
chưa làm
5
Đề thi giữa học kì 2 (Đề số 5)
12 câu · 40 phút
chưa làm
6
Đề thi giữa học kì 2 (Đề số 6)
12 câu · 40 phút
chưa làm

Phạm vi đề thi giữa kì 2 Toán lớp 4

Bài kiểm tra kiểm tra giữa học kì 2 (nhiều nơi gọi là đề thi giữa kì 2) thường diễn ra khoảng giữa tháng 3. 6 đề ở trên bám đúng phạm vi kiến thức của kì theo chương trình 2018 và ma trận Thông tư 27 — đọc đề mẫu kèm đáp án ngay trên trang, làm online chấm điểm tức thì, hoặc in ra giấy như đề thật.

Thầy cô muốn giao đề cho cả lớp? 📤 Giao bài bằng một link — học sinh nhập tên là làm được, điểm tự về bảng điểm.

Ma trận đề Giữa học kì 2 Toán lớp 4

Mạch kiến thứcĐiểmTỉ lệ
Số và phép tính8đ80%
Hình học và Đo lường2đ20%
Mức độ (nhận biết / kết nối / vận dụng)3đ / 4đ / 3đ
Cấu trúc mỗi đề: 6 câu trắc nghiệm (4đ) + 6 câu tự luận điền đáp số (6đ) · 12 câu · 40 phút.
Đọc thử ngay

Đề mẫu: Đề thi giữa học kì 2 Toán lớp 4 có đáp án

12 câu · 40 phút · bấm "Xem đáp án" dưới mỗi câu. Còn 5 đề nữa ở danh sách phía trên.

1
Hình được chia thành 8 phần bằng nhau, trong đó 3 phần được tô màu. Phân số chỉ phần tô màu là:
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
mỗi ô vuông là 1 phần
A.$\frac{3}{8}$
B.$\frac{5}{8}$
C.$\frac{3}{5}$
D.$\frac{8}{3}$
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: $\frac{3}{8}$
Tô màu 3 phần trong tổng 8 phần bằng nhau → phân số là $\frac{3}{8}. (\frac{5}{8}$ là phần KHÔNG tô màu.)
2
Rút gọn phân số $\frac{12}{18}$ được phân số tối giản là:
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.$\frac{2}{3}$
B.$\frac{6}{9}$
C.$\frac{4}{6}$
D.$\frac{3}{2}$
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: $\frac{2}{3}$
Chia cả tử và mẫu cho 6: 12 : 6 = 2, 18 : 6 = 3. Được $\frac{2}{3}$ — không rút gọn thêm được nữa nên là tối giản.
3
Điền số thích hợp: $\frac{3}{4} = \frac{?}{12}$
Điền đáp số · 1 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 9
Mẫu số nhân 3 (4 × 3 = 12) thì tử số cũng nhân 3: 3 × 3 = 9.
4
Phân số nào bé hơn 1?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.$\frac{7}{8}$
B.$\frac{9}{8}$
C.$\frac{8}{8}$
D.$\frac{12}{7}$
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: $\frac{7}{8}$
Phân số bé hơn 1 khi tử số bé hơn mẫu số: 7 < 8 nên $\frac{7}{8}$ < 1.
5
Hình bình hành có đặc điểm nào dưới đây?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Hai cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau
B.Bốn cạnh bằng nhau
C.Bốn góc đều là góc vuông
D.Chỉ có một cặp cạnh song song
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Hai cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau
Hình bình hành có hai cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau. (Bốn góc vuông là hình chữ nhật; chỉ một cặp cạnh song song là hình thang.)
6
Đúng ghi Đ, sai ghi S:
Đúng / Sai · 1 điểm
a)$\frac{4}{4} = 1$Đ / S
b)$\frac{2}{5} > \frac{2}{3}$Đ / S
c)Khi quy đồng, có thể lấy tử và mẫu của phân số này nhân với mẫu số của phân số kiaĐ / S
d)$\frac{1}{2} + \frac{1}{3} = \frac{2}{5}$Đ / S
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: a) Đ · b) S · c) Đ · d) S
a) Đúng: tử bằng mẫu thì bằng 1. b) Sai: cùng tử số, mẫu lớn hơn thì phân số bé hơn — $\frac{2}{5}$ < $\frac{2}{3}$ . c) Đúng — đó là cách quy đồng. d) Sai: phải quy đồng trước — $\frac{1}{2} + \frac{1}{3}$ = $\frac{3}{6} + \frac{2}{6}$ = $\frac{5}{6}$ .
7
Nối hai phân số bằng nhau:
Nối cặp · 0,5 điểm
A.$\frac{1}{2}$
B.$\frac{2}{3}$
C.$\frac{3}{5}$
1.$\frac{8}{12}$
2.$\frac{6}{10}$
3.$\frac{2}{4}$
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: $\frac{1}{2}$ → $\frac{2}{4}$ · $\frac{2}{3}$ → $\frac{8}{12}$ · $\frac{3}{5}$ → $\frac{6}{10}$
$\frac{1}{2}$ = $\frac{2}{4}$ (nhân $2). \frac{2}{3}$ = $\frac{8}{12}$ (nhân $4). \frac{3}{5}$ = $\frac{6}{10}$ (nhân 2).
8
Điền tử số: $\frac{5}{6} - \frac{1}{6} = \frac{?}{6}$
Điền đáp số · 0,5 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 4
Trừ hai phân số cùng mẫu: 5 − 1 = 4, được $\frac{4}{6}$ (rút gọn là $\frac{2}{3})$ .
9
Sắp xếp các phân số sau theo thứ tự từ bé đến lớn:
Sắp xếp thứ tự · 1 điểm
$\frac{1}{2}$$\frac{3}{4}$$\frac{1}{4}$1
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: $\frac{1}{4}$ → $\frac{1}{2}$ → $\frac{3}{4}$ → 1
Quy đồng mẫu 4: $\frac{1}{4}$ < $\frac{2}{4}$ (= $\frac{1}{2})$ < $\frac{3}{4}$ < $\frac{4}{4}$ (= 1).
10
Mẹ có 12 quả cam. Mẹ biếu bà $\frac{1}{4}$ số cam. Hỏi mẹ còn lại bao nhiêu quả cam?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.9 quả
B.3 quả
C.8 quả
D.6 quả
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 9 quả
Số cam biếu bà: 12 × 1 : 4 = 3 (quả). Còn lại: 12 − 3 = 9 (quả).
11
Một sợi dây dài 36 m. Người ta cắt đi $\frac{5}{9}$ sợi dây. Hỏi đoạn cắt đi dài bao nhiêu mét?
Điền đáp số · 1 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 20
Đoạn cắt đi: 36 × 5 : 9 = 20 (m).
12
Một mảnh vườn hình chữ nhật có chiều dài 24 m, chiều rộng bằng $\frac{3}{4}$ chiều dài. Tính chu vi mảnh vườn (mét).
Điền đáp số · 1 điểm
24 m?
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 84
Chiều rộng: 24 × 3 : 4 = 18 (m). Chu vi: (24 + 18) × 2 = 84 (m).

Câu hỏi thường gặp

Đề thi Giữa học kì 2 Toán lớp 4 gồm những dạng nào?

Mỗi đề 12 câu, tổng 10 điểm: 6 câu trắc nghiệm (4 điểm) và 6 câu tự luận điền đáp số (6 điểm), chia 3 mức độ theo Thông tư 27 — đúng cấu trúc đề các trường đang dùng.

Đề có đáp án và lời giải không?

Có. Làm online được chấm ngay khi nộp, kèm lời giải chi tiết từng câu. Bản in giấy có trang đáp án riêng cho thầy cô, phụ huynh.

Có in được ra giấy cho con làm không?

Có — mỗi đề in được thành nhiều mã đề (101–104) đảo câu và đáp án, đúng khuôn đề thi thật, kèm mã QR để làm lại online.

Muốn giao đề cho cả lớp thì làm thế nào?

Bấm 📤 Giao bài trên đề bất kỳ để nhận một link ngắn — gửi vào nhóm Zalo lớp, học sinh nhập tên là làm được, điểm đổ về bảng điểm chung.