Đề luyện số 3 phạm vi cả năm: hình bình hành, đổi đơn vị thời gian, bốn phép tính với phân số và bài toán nhiều bước.
Nội dung đề thi
Danh sách câu hỏi
1
Hình bình hành có đặc điểm nào dưới đây?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Hai cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau
B.Bốn góc đều vuông
C.Bốn cạnh bằng nhau
D.Chỉ có một cặp cạnh song song
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Hai cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau
Hình bình hành có hai cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau (bốn góc vuông là hình chữ nhật; chỉ một cặp song song là hình thang).
2
240 giây = ? phút
Điền đáp số · 0,5 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 4
240 : 60 = 4. Vậy 240 giây = 4 phút.
3
Phân số nào lớn hơn $\frac{1}{2}$?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.$\frac{5}{8}$
B.$\frac{2}{5}$
C.$\frac{3}{8}$
D.$\frac{4}{10}$
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: $\frac{5}{8}$
$\frac{1}{2}$ = $\frac{4}{8}$ nên $\frac{5}{8}$ > $\frac{1}{2}$ . Còn $\frac{2}{5}$ = $\frac{4}{10}$ < $\frac{5}{10}$ ; $\frac{3}{8}$ < $\frac{4}{8}$ ; $\frac{4}{10}$ < $\frac{5}{10}$ — đều bé hơn $\frac{1}{2}$ .
4
Tính: $1\,200 : 40$
Điền đáp số · 0,5 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 30
Cùng xóa một chữ số 0: 1 200 : 40 = 120 : 4 = 30.
5
Tính: $\frac{2}{7} \times 3$
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.$\frac{6}{7}$
B.$\frac{6}{21}$
C.$\frac{2}{21}$
D.$\frac{5}{7}$
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: $\frac{6}{7}$
Nhân phân số với số tự nhiên: nhân tử số với số đó, giữ nguyên mẫu: 2 × 3 = 6 → $\frac{6}{7}$ .
6
Đúng ghi Đ, sai ghi S:
Đúng / Sai · 1 điểm
a)1 giờ 45 phút = 105 phútĐ / S
b)Diện tích hình thoi bằng tích độ dài hai đường chéoĐ / S
c)$\frac{3}{5} = \frac{60}{100}$Đ / S
d)Mọi hình vuông đều là hình thoiĐ / S
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: a) Đ · b) S · c) Đ · d) Đ
a) Đúng: 60 + 45 = 105. b) Sai: phải chia 2 — S = (m × n) : 2. c) Đúng: nhân cả tử và mẫu với 20. d) Đúng: hình vuông có bốn cạnh bằng nhau nên là hình thoi đặc biệt.
7
Nối hai khoảng thời gian bằng nhau:
Nối cặp · 1 điểm
A.2 giờ 15 phút
B.$\frac{1}{4}$ giờ
C.300 giây
1.5 phút
2.135 phút
3.15 phút
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 2 giờ 15 phút → 135 phút · $\frac{1}{4}$ giờ → 15 phút · 300 giây → 5 phút
2 giờ 15 phút = 120 + 15 = 135 phút. $\frac{1}{4}$ giờ = 60 : 4 = 15 phút. 300 giây = 300 : 60 = 5 phút.
8
Tính: $306 \times 24$
Điền đáp số · 1 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 7344
306 × 24 = 306 × 20 + 306 × 4 = 6 120 + 1 224 = 7 344.
9
Tính: $\frac{5}{6} - \frac{1}{3} \times \frac{1}{2}$
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.$\frac{2}{3}$
B.$\frac{1}{4}$
C.$\frac{1}{2}$
D.$\frac{5}{12}$
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: $\frac{2}{3}$
Nhân trước: $\frac{1}{3}$ × $\frac{1}{2}$ = $\frac{1}{6}$ . Sau đó: $\frac{5}{6}$ − $\frac{1}{6}$ = $\frac{4}{6}$ = $\frac{2}{3}$ .
10
Sắp xếp các phân số sau theo thứ tự từ bé đến lớn:
Sắp xếp thứ tự · 1 điểm
$\frac{7}{12}$$\frac{1}{2}$$\frac{2}{3}$$\frac{3}{4}$
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: $\frac{1}{2}$ → $\frac{7}{12}$ → $\frac{2}{3}$ → $\frac{3}{4}$
Quy đồng mẫu 12: $\frac{1}{2}$ = $\frac{6}{12}$ < $\frac{7}{12}$ < $\frac{2}{3}$ = $\frac{8}{12}$ < $\frac{3}{4}$ = $\frac{9}{12}$ .
11
Một mảnh vườn hình bình hành có độ dài đáy 25 m, chiều cao 12 m. Trung bình mỗi mét vuông thu hoạch được 5 kg rau. Hỏi cả mảnh vườn thu hoạch được bao nhiêu ki-lô-gam rau?
Điền đáp số · 1 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 1500
💡 Nghĩ thế nào: Diện tích hình bình hành = đáy × chiều cao; rồi nhân với số rau mỗi mét vuông.
Bài giải
Diện tích mảnh vườn là:
25 × 12 = 300 (m²)
Cả mảnh vườn thu hoạch được số ki-lô-gam rau là:
5 × 300 = 1 500 (kg)
Đáp số: 1 500 kg rau.
12
Thư viện có 240 quyển sách. Truyện tranh chiếm $\frac{3}{8}$ tổng số sách; $\frac{1}{3}$ số sách còn lại là sách giáo khoa. Hỏi thư viện có bao nhiêu quyển sách giáo khoa?
Điền đáp số · 1 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 50
Truyện tranh: 240 × 3 : 8 = 90 (quyển). Còn lại: 240 − 90 = 150 (quyển). Sách giáo khoa: 150 : 3 = 50 (quyển).