Phiếu bài tập Tiếng Việt lớp 1 tuần 2 có đáp án
Tuần 2 sách Kết nối tri thức với cuộc sống học: Bài 6. O o · Bài 7. Ô ô · Bài 8. D d Đ đ · Bài 9. Ơ ơ. Phiếu gồm 12 câu lấy từ đúng các bài đó, trong đó 3 câu ôn lại hai tuần trước. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
Khóa dạy ô và ơ trong một bài (chu-o-mu-o-rau).
Miễn phí · không cần tài khoản. Con làm online các bài của tuần, câu nào sai sẽ tự gom thành phiếu riêng cho con để in ở đây.
onthi.app/phieu-bai-tap/tieng-viet-lop-1/tuan-2 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 1 — TUẦN 2
Bài 6. O o · Bài 7. Ô ô · Bài 8. D d Đ đ · Bài 9. Ơ ơ
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng.
Câu 1.
Con vật nào ăn cỏ: “bò” hay “cò”?
A.
cò
B.
bò
Câu 2.
Chữ nào tròn như quả trứng?
A.
b
B.
c
C.
o
D.
a
Câu 3.
b + o + dấu huyền ghép thành tiếng gì?
A.
bo
B.
bó
C.
bỏ
D.
bò
Câu 4.
Tiếng nào có chữ ơ: “bơ” hay “bô”?
A.
bô
B.
bơ
Câu 5.
Tiếng “bố” có dấu gì?
A.
Dấu sắc
B.
Dấu huyền
C.
Dấu nặng
D.
Không có dấu
Câu 6.
Chữ o có râu là chữ nào?
A.
e
B.
ô
C.
o
D.
ơ
Câu 7.
Tiếng “đá” có dấu gì?
A.
Dấu huyền
B.
Dấu sắc
C.
Dấu nặng
Câu 8.
Chữ đ khác chữ d ở điểm nào?
A.
Có nét ngang
B.
Có cái mũ
C.
Có dấu chấm
Câu 9.
Cái gì chở khách qua sông: “đò” hay “đá”?
A.
đò
B.
đá
Câu 10.
Chữ nào là chữ a?(ôn lại)
A.
e
B.
a
C.
o
Câu 11.
Dấu huyền là nét như thế nào?(ôn lại)
A.
Hất lên
B.
Dấu chấm ở dưới
C.
Gạch xuôi xuống
Câu 12.
c + a ghép thành tiếng gì?(ôn lại)
A.
ba
B.
ca
C.
co
D.
ac
Phần II. Tô chữ mờ rồi viết tiếp mỗi tiếng một dòng.
ĐÁP ÁN — Tiếng Việt lớp 1 tuần 2 (dành cho bố mẹ)
| Câu 1 | B | Con bò ăn cỏ; con cò lội nước bắt tép. |
| Câu 2 | C | Chữ o tròn xoe như quả trứng gà. |
| Câu 3 | D | bo + huyền = bò (con bò). |
| Câu 4 | B | bơ có chữ ơ (có râu); bô có chữ ô (đội mũ). |
| Câu 5 | A | bô + dấu sắc = bố. |
| Câu 6 | D | o có râu → ơ. |
| Câu 7 | B | đa + sắc = đá. |
| Câu 8 | A | đ = d + nét ngang cắt qua nét sổ. |
| Câu 9 | A | Con đò chở khách qua sông. |
| Câu 10 | B | Chữ a có bụng tròn và cái đuôi nhỏ bên phải. |
| Câu 11 | C | Dấu huyền gạch xuôi xuống — giọng trầm: bà. |
| Câu 12 | B | cờ + a = ca. |
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Chữ o — “cò, cỏ, bò” · Chữ ô và chữ ơ · Chữ d và đ.
🎮 Làm online — máy chấm ngay, sai thì câu quay lại
Con làm online xong, câu nào sai sẽ tự gom vào phiếu riêng cho con ở nút phía trên (lưu trên máy này, không cần tài khoản).