Ôn tập số tự nhiên
Toán lớp 5 · Bài 1
🔢

Ôn tập số tự nhiên

Đọc số hàng triệu, so sánh và làm tròn số tự nhiên.

🎮 21 màn · ~6 phút🏅 10 câu thử thách🎁 MIỄN PHÍ
CHƠI NGAY BÀI NÀYMiễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
🗓️ Phiếu bài tập in có đáp án:Tuần 1
Trong bài này

Kiến thức trọng tâm

8 3 6
Mỗi chữ số đứng ở một hàng.
Từ phải sang trái: đơn vị → chục → trăm
5 · 342 · 617
Cứ 3 hàng gộp thành 1 lớp.
Lớp đơn vị → lớp nghìn → lớp triệu
75 · 342 · 108
Đọc số: tách lớp rồi đọc từ lớp cao nhất.
bảy mươi lăm triệu – ba trăm bốn mươi hai nghìn – một trăm linh tám
6 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 5
Viết số theo lời đọc: kẻ 7 ô — triệu · trăm nghìn · chục nghìn · nghìn · trăm · chục · đơn vị — đặt từng số vào đúng ô, ô nào trống ghi 0.
6 triệu → ô triệu · 2 chục nghìn → ô chục nghìn · 3 trăm → ô trăm · 5 → ô đơn vị · 3 ô còn lại: 0 → 6 020 305
89 156 · 89 615
So sánh: so từng cặp chữ số từ trái sang.
Gặp cặp đầu tiên khác nhau là biết ngay ai lớn hơn
2 715 · 2 700
Làm tròn: nhìn chữ số bên phải hàng làm tròn.
Bé hơn 5 → giữ nguyên · Từ 5 trở lên → cộng thêm 1

Bài học gồm 14 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.

Cô giảng thế nào?

Ôn tập số tự nhiên — cách làm từng bước

  1. 1Lấy số tám trăm ba mươi sáu làm ví dụ nhé.
  2. 2Chữ số 8 đứng ở hàng trăm.
  3. 3Chữ số 3 đứng ở hàng chục.
  4. 4Còn chữ số 6 đứng ở hàng đơn vị. Mỗi chữ số một hàng!
  5. 5Số có nhiều chữ số mà đọc liền một hơi thì rối lắm. Cứ ba hàng, ta gộp thành một lớp.
  6. 6Lớp triệu có một chữ số: năm.
  7. 7Lớp nghìn: ba trăm bốn mươi hai.
  8. 8Lớp đơn vị: sáu trăm mười bảy.
  9. 9Tách lớp xong, ta đọc lần lượt từ lớp cao nhất — dòng chữ dưới bảng là cách đọc đầy đủ.
  10. 10Lớp triệu đọc trước, đọc xong thêm tiếng triệu.
  11. 11Tiếp theo lớp nghìn, thêm tiếng nghìn.
  12. 12Cuối cùng lớp đơn vị — hàng chục là không thì nhớ đọc linh nhé!
  13. 13Hai số cùng có năm chữ số — so sánh thế nào?
  14. 14Số thứ nhất: tám mươi chín nghìn một trăm năm mươi sáu.
  15. 15Số thứ hai: tám mươi chín nghìn sáu trăm mười lăm.
  16. 16So từng cặp chữ số từ trái sang: tám bằng tám, chín bằng chín. Đến hàng trăm: một bé hơn sáu — vậy số thứ nhất bé hơn!
  17. 17Làm tròn số hai nghìn bảy trăm mười lăm đến hàng trăm nhé.
  18. 18Chỉ nhìn đúng MỘT chữ số ngay bên phải hàng trăm thôi — là hàng chục, chữ số một. Mấy số sau nó mình mặc kệ!
  19. 19Một bé hơn năm thì hàng trăm giữ nguyên: được hai nghìn bảy trăm.
  20. 20Còn nếu chữ số đó là năm trở lên, hàng làm tròn phải cộng thêm một nhé.

Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.

Sau khi vượt màn

Thử thách 10 câu

1
Số sáu triệu không trăm hai mươi nghìn ba trăm linh năm viết là:
6 020 305
6 020 350
6 200 305
620 305
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 6 020 305
Tách theo lớp: 6 (triệu) | 020 (nghìn) | 305 (đơn vị) → 6 020 305.
2
Chữ số 8 trong số 8 321 476 có giá trị là:
8 000 000
800 000
80 000
8 000
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 8 000 000
Chữ số 8 đứng ở hàng triệu nên có giá trị 8 000 000.
3
Viết số gồm: 3 triệu, 5 trăm nghìn, 4 nghìn, 7 chục và 2 đơn vị.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 3504072
3 000 000 + 500 000 + 4 000 + 70 + 2 = 3 504 072. Chú ý các hàng không có thì viết chữ số 0.
4
Số nào lớn nhất trong các số sau?
598 761
598 716
599 000
589 999
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 599 000
So hàng nghìn: 599 000 có 9, lớn hơn 8 của 598 761 và 598 716; 589 999 thua từ hàng chục nghìn.
5
Đúng hay sai?
  • a)90 000 > 89 999
  • b)Số chẵn lớn nhất có 4 chữ số là 9 998
  • c)Làm tròn 45 500 đến hàng nghìn được 45 000
💡 Xem đáp án & lời giải
a) Đúng — so hàng chục nghìn: 9 > 8. b) Đúng — 9 999 là số lẻ, số chẵn lớn nhất là 9 998. c) Sai — hàng trăm là 5 $\geq$ 5 nên làm tròn LÊN: 46 000.
6
Làm tròn số 128 460 đến hàng nghìn ta được số nào?
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 128000
Hàng nghìn là 8, chữ số bên phải (hàng trăm) là 4 < 5 → giữ nguyên → 128 000.
7
Số liền sau của số 99 999 là:
100 000
99 990
990 000
99 998
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 100 000
Số liền sau hơn số đã cho 1 đơn vị: 99 999 + 1 = 100 000.
8
Từ bốn chữ số 0, 3, 5, 8 (mỗi chữ số dùng một lần), viết số bé nhất có 4 chữ số khác nhau.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 3058
Hàng nghìn không được là 0, nên chọn chữ số bé nhất khác 0 là 3. Các hàng sau xếp tăng dần: 0, 5, 8 → 3 058.
9
Chữ số 4 trong số 12 483 950 có giá trị là:
4 000 000
400 000
40 000
4 000
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 400 000
Tách lớp: 12 | 483 | 950. Chữ số 4 đứng ở hàng trăm nghìn → giá trị 400 000.
10
Ba số tự nhiên liên tiếp là: 2 099; …; 2 101. Số còn thiếu là số nào?
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 2100
Ba số tự nhiên liên tiếp hơn kém nhau 1 đơn vị: 2 099 + 1 = 2 100.
Trong bài học tương tác, những câu này được chấm điểm tự động và câu sai sẽ quay lại đến khi con thành thạo.
🔢

Đọc rồi — giờ cho bé LÀM thử nhé?

~6 phút · Ăn sao · Nhận XP · Chơi thử miễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký

CHƠI NGAY BÀI NÀY