Ôn tập phân số
Toán lớp 5 · Bài 3
🍕

Ôn tập phân số

Phân số bằng nhau, rút gọn, quy đồng và so sánh phân số.

🎮 17 màn · ~6 phút🏅 10 câu thử thách🎁 MIỄN PHÍ
CHƠI NGAY BÀI NÀYMiễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
🗓️ Phiếu bài tập in có đáp án:Tuần 1Tuần 2
Trong bài này

Kiến thức trọng tâm

$\frac{3}{4}$
Phân số = tử số trên mẫu số.
Mẫu số: chia thành mấy phần bằng nhau · Tử số: lấy đi mấy phần
$\frac{1}{2}$ = $\frac{2}{4}$ = $\frac{4}{8}$
Nhân (hoặc chia) cả tử và mẫu với cùng một số → phân số bằng nhau.
Nửa cái bánh vẫn là nửa cái bánh, dù cắt nhỏ đến đâu!
$\frac{12}{18}$ → $\frac{2}{3}$
Rút gọn: chia cả tử và mẫu cho cùng một số, đến khi tối giản.
12 : 6 = 2 · 18 : 6 = 3 → $\frac{12}{18}$ = $\frac{2}{3}$
$\frac{1}{2}$ ⚡ $\frac{2}{5}$
Khác mẫu số? Quy đồng rồi mới so sánh.
$\frac{1}{2}$ = $\frac{5}{10}$ · $\frac{2}{5}$ = $\frac{4}{10}$ → $\frac{1}{2}$ lớn hơn

Bài học gồm 12 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.

Trình bày chuẩn vở

Bài giải mẫu ôn tập phân số lớp 5

Bài 1. Rút gọn phân số $\frac{18}{24}$ về phân số tối giản.
Bài giải
Tìm số lớn nhất chia hết cho cả tử số và mẫu số: 18 và 24 đều chia hết cho 6.
Chia cả tử số và mẫu số cho 6:
$\frac{18}{24}$ = (18 : $6)/(24$ : 6) = $\frac{3}{4}$
Phân số $\frac{3}{4}$ không rút gọn được nữa nên đó là phân số tối giản.
Đáp số: $\frac{3}{4}$
Bài 2. Tìm mẫu số chung bé nhất khi quy đồng hai phân số $\frac{1}{6}$ và $\frac{1}{4}$ .
Bài giải
Mẫu số chung phải chia hết cho cả 6 và 4.
Các số chia hết cho 6 là: 6; 12; 18; 24; …
Trong đó số bé nhất chia hết cho cả 4 là 12.
Quy đồng: $\frac{1}{6}$ = $\frac{2}{12}$ và $\frac{1}{4}$ = $\frac{3}{12}$ .
Đáp số: 12
Bài 3. An ăn $\frac{1}{4}$ cái bánh, Bình ăn $\frac{2}{8}$ cái bánh cùng loại. Hỏi ai ăn nhiều hơn?
Bài giải
Muốn so sánh hai phân số, ta đưa chúng về cùng mẫu số (hoặc rút gọn về tối giản).
Rút gọn phần bánh của Bình:
$\frac{2}{8}$ = (2 : $2)/(8$ : 2) = $\frac{1}{4}$
Vậy $\frac{1}{4}$ = $\frac{1}{4}$ , hai phần bánh bằng nhau.
Đáp số: Hai bạn ăn bằng nhau

Trình bày đúng thứ tự: câu lời giải → phép tính kèm đơn vị trong ngoặc → Đáp số. Bé làm theo khuôn này là cô giáo nào cũng chấm được điểm trọn vẹn.

Cô giảng thế nào?

Ôn tập phân số — cách làm từng bước

  1. 1Ba phần tư. Phân số gồm hai phần: số ở dưới gạch ngang gọi là mẫu số, cho biết chia thành mấy phần bằng nhau. Số ở trên gọi là tử số, cho biết ta lấy đi mấy phần.
  2. 2Một phần hai bằng hai phần tư, bằng bốn phần tám. Vì sao? Vì ta nhân cả tử số và mẫu số với cùng một số. Nửa cái bánh vẫn là nửa cái bánh, dù cắt nhỏ đến đâu đi nữa!
  3. 3Rút gọn phân số là chia cả tử số và mẫu số cho cùng một số, cho tới khi không chia được nữa. Mười hai chia sáu bằng hai; mười tám chia sáu bằng ba. Vậy mười hai phần mười tám rút gọn thành hai phần ba.
  4. 4Muốn so sánh hai phân số khác mẫu số thì phải quy đồng trước. Một phần hai bằng năm phần mười; hai phần năm bằng bốn phần mười. Năm lớn hơn bốn, nên một phần hai lớn hơn hai phần năm.

Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.

Sau khi vượt màn

Thử thách 10 câu

1
Lớp 5A có 32 bạn, trong đó 20 bạn là nữ. Phân số tối giản chỉ số bạn nữ so với cả lớp là:
$\frac{3}{8}$
$\frac{8}{5}$
$\frac{20}{32}$
$\frac{5}{8}$
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 5/8

💡 Nghĩ thế nào: Viết phân số số bạn nữ so với cả lớp (2032), rồi rút gọn: chia cả tử và mẫu cho 4.

Bài giải
Phân số chỉ số bạn nữ so với cả lớp là 2032.
Rút gọn: 2032 = (20 : 4)/(32 : 4) = 58.
Vậy phân số tối giản là 58.
2
Phân số nào bằng $\frac{3}{4}$ ?
$\frac{9}{12}$
$\frac{4}{3}$
$\frac{6}{9}$
$\frac{3}{8}$
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 9/12
Nhân cả tử và mẫu của $\frac{3}{4}$ với 3: được $\frac{9}{12}$ .
3
$\frac{2}{7}$ = 8/□ — số cần điền vào ô trống là bao nhiêu?
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 28
Tử 2 nhân 4 thành 8, nên mẫu cũng nhân 4: 7 × 4 = 28.
4
Rút gọn $\frac{18}{24}$ về phân số tối giản:
$\frac{9}{12}$
$\frac{3}{4}$
$\frac{2}{3}$
$\frac{6}{8}$
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 3/4
Chia cả tử và mẫu cho 6: $\frac{18}{24}$ = $\frac{3}{4}. (\frac{9}{12}$ và $\frac{6}{8}$ chưa tối giản.)
5
Rút gọn: $\frac{15}{25}$ = 3/□. Số cần điền là bao nhiêu?
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 5
Chia cả tử và mẫu cho 5: $\frac{15}{25}$ = $\frac{3}{5}$ .
6
Điền dấu thích hợp: $\frac{5}{9}$ … $\frac{5}{6}$
<
=
>
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: <
Cùng tử số: mẫu nào LỚN hơn thì phân số BÉ hơn (chia nhiều phần → mỗi phần nhỏ đi). 9 > 6 nên $\frac{5}{9}$ < $\frac{5}{6}$ .
7
Đúng hay sai?
  • a) $\frac{7}{7}$ = 1
  • b) $\frac{0}{5}$ = 0
  • c) $\frac{4}{6}$ là phân số tối giản
💡 Xem đáp án & lời giải
a) Tử bằng mẫu thì bằng 1. b) Tử bằng 0 thì bằng 0. c) Sai — $\frac{4}{6}$ còn rút gọn được thành $\frac{2}{3}$ .
8
Phân số nào lớn nhất?
$\frac{9}{10}$
$\frac{1}{10}$
$\frac{9}{100}$
$\frac{10}{100}$
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 9/10
Quy đồng mẫu 100: $\frac{90}{100}$ ; $\frac{9}{100}$ ; $\frac{10}{100}$ ; $\frac{10}{100}$ → $\frac{90}{100}$ lớn nhất.
9
Mẫu số chung bé nhất khi quy đồng $\frac{1}{6}$ và $\frac{1}{4}$ là bao nhiêu?
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 12
12 là số bé nhất chia hết cho cả 6 và 4.
10
An ăn $\frac{1}{4}$ cái bánh, Bình ăn $\frac{2}{8}$ cái bánh cùng loại. Ai ăn nhiều hơn?
Hai bạn ăn bằng nhau
Bình
An
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Hai bạn ăn bằng nhau

💡 Nghĩ thế nào: Rút gọn 28 để so với 14.

Bài giải
Rút gọn: 28 = (2 : 2)/(8 : 2) = 14.
Vậy phần bánh Bình ăn bằng phần bánh An ăn.
Vậy hai bạn ăn bằng nhau.
Trong bài học tương tác, những câu này được chấm điểm tự động và câu sai sẽ quay lại đến khi con thành thạo.
🍕

Đọc rồi — giờ cho bé LÀM thử nhé?

~6 phút · Ăn sao · Nhận XP · Chơi thử miễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký

CHƠI NGAY BÀI NÀY