Trong bài này
Kiến thức trọng tâm
Chu vi hình chữ nhật: (dài + rộng) × 2.
Diện tích: S = a × b (dài nhân rộng)
Hình vuông: 4 cạnh bằng nhau.
Chu vi: cạnh × 4 · Diện tích: cạnh × cạnh
1m = 10dm = 100cm
Đơn vị độ dài liền nhau hơn kém 10 lần.
km → m: nhân 1000 · m → cm: nhân 100
1 tấn = 10 tạ = 1000kg
Khối lượng: tấn → tạ → yến → kg.
Mỗi bậc hơn kém 10 lần
Bài học gồm 13 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.
Trình bày chuẩn vở
Bài giải mẫu ôn tập hình học và đo lường lớp 5
Bài 1. Sân bóng hình chữ nhật dài 15m, rộng 10m. Tính chu vi sân bóng.
Bài giải
Chu vi hình chữ nhật bằng tổng chiều dài và chiều rộng, rồi nhân với 2.
Chu vi sân bóng là:
(15 + 10) × 2 = 50 (m)
Đáp số: 50 m
Bài 2. Hình chữ nhật có diện tích 54m², chiều dài 9m. Tính chiều rộng của hình chữ nhật đó.
Bài giải
Diện tích hình chữ nhật bằng chiều dài nhân chiều rộng, nên muốn tìm chiều rộng ta lấy diện tích chia cho chiều dài.
Chiều rộng hình chữ nhật là:
54 : 9 = 6 (m)
Đáp số: 6 m
Bài 3. Căn phòng hình chữ nhật dài 6m, rộng 4m. Người ta lát gạch kín sàn phòng. Hỏi diện tích cần lát là bao nhiêu mét vuông?
Bài giải
Lát kín sàn tức là lát hết diện tích căn phòng.
Diện tích cần lát là:
6 × 4 = 24 (m²)
Đáp số: 24 m²
Trình bày đúng thứ tự: câu lời giải → phép tính kèm đơn vị trong ngoặc → Đáp số. Bé làm theo khuôn này là cô giáo nào cũng chấm được điểm trọn vẹn.
Cô giảng thế nào?
Ôn tập hình học và đo lường — cách làm từng bước
- 1Ôn lại hình chữ nhật nhé. Chu vi bằng chiều dài cộng chiều rộng, rồi nhân hai. Còn diện tích thì lấy chiều dài nhân chiều rộng. Nhớ kĩ: chu vi là đi vòng quanh, diện tích là phần bên trong!
- 2Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau nên dễ hơn nhiều: chu vi lấy cạnh nhân bốn, diện tích lấy cạnh nhân cạnh.
- 3Bảng đơn vị đo độ dài: hai đơn vị liền nhau hơn kém nhau mười lần. Một mét bằng mười đề-xi-mét, bằng một trăm xăng-ti-mét. Đổi từ ki-lô-mét sang mét thì nhân một nghìn.
- 4Đơn vị đo khối lượng đi từ lớn tới bé: tấn, tạ, yến, ki-lô-gam. Mỗi bậc cũng hơn kém nhau mười lần. Một tấn bằng mười tạ, bằng một nghìn ki-lô-gam.
Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.
Sau khi vượt màn
Thử thách 10 câu
1
Sân bóng hình chữ nhật dài 15m, rộng 10m. Chu vi sân là:
50 m
25 m
150 m
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 50 m
💡 Nghĩ thế nào: Chu vi hình chữ nhật = (dài + rộng) × 2.
Bài giải
Chu vi sân bóng là:
(15 + 10) × 2 = 50 (m)
Đáp số: 50 m.
2
Diện tích hình vuông cạnh 7cm là bao nhiêu xăng-ti-mét vuông?
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 49
7 × 7 = 49 (cm²).
3
4m 8dm = bao nhiêu đề-xi-mét?
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 48
4m = 40dm → 40 + 8 = 48 (dm).
4
3 500g bằng:
35 kg
3 kg 50 g
3 kg 500 g
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 3 kg 500 g
1kg = 1 000g → 3 500g = 3kg + 500g.
5
2 giờ 15 phút = bao nhiêu phút?
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 135
2 giờ = 120 phút → 120 + 15 = 135 (phút).
6
Đúng hay sai?
- a)1 tạ = 100 kg
- b)Góc bẹt bằng 180°
- c)1m = 1000 cm
💡 Xem đáp án & lời giải
a) Đúng. b) Đúng. c) Sai — 1m = 100cm (1km mới bằng 1000m).
7
Hình vuông có chu vi 36cm. Cạnh của nó dài:
6 cm
9 cm
12 cm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 9 cm
Cạnh = chu vi : 4 = 36 : 4 = 9 (cm).
8
Hình chữ nhật có diện tích 54m², chiều dài 9m. Chiều rộng là bao nhiêu mét?
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 6
Rộng = diện tích : dài = 54 : 9 = 6 (m).
9
5km 30m bằng:
530 m
5 030 m
5 300 m
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 5 030 m
5km = 5 000m → 5 000 + 30 = 5 030 (m).
10
Căn phòng hình chữ nhật dài 6m, rộng 4m. Cần lát gạch kín sàn — diện tích cần lát là:
10 m²
20 m²
24 m²
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 24 m²
💡 Nghĩ thế nào: Diện tích hình chữ nhật = dài × rộng.
Bài giải
Diện tích cần lát là:
6 × 4 = 24 (m²)
Đáp số: 24 m².
Trong bài học tương tác, những câu này được chấm điểm tự động và câu sai sẽ quay lại đến khi con thành thạo.
📐
Đọc rồi — giờ cho bé LÀM thử nhé?
~6 phút · Ăn sao · Nhận XP · Chơi thử miễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
CHƠI NGAY BÀI NÀY