Đề thi giữa học kì 1 (Đề số 3)
Toán lớp 4
📝
Toán Lớp 4

Đề thi Toán lớp 4 giữa học kì 1 (Đề số 3)

40 PHÚT📝 12 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10

Đề luyện số 3 phạm vi giữa kì 1: đọc viết số đến lớp triệu, so sánh điền chữ số, làm tròn, cộng trừ và bài toán nhiều hơn ít hơn.

Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

12 câu
1
Trong số $12\,507\,344$, chữ số nào thuộc hàng trăm nghìn?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.5
B.2
C.0
D.7
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 5
Tách lớp: 12 | 507 | 344. Lớp nghìn gồm 5 trăm nghìn, 0 chục nghìn, 7 nghìn — chữ số hàng trăm nghìn là 5.
2
Viết số: chín triệu không trăm linh bảy nghìn năm trăm.
Điền đáp số · 0,5 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 9007500
Chín triệu → 9 000 000; không trăm linh bảy nghìn → 007 000; năm trăm → 500. Viết liền: 9 007 500.
3
Chữ số nào điền vào ô trống để $68\,\square 52 > 68\,752$?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.8
B.7
C.6
D.5
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 8
Hai số cùng có 68 nghìn nên so hàng trăm: cần □ > 7 (vì hàng chục 5 = 5, hàng đơn vị 2 = 2). Trong các lựa chọn chỉ có 8 thỏa mãn: 68 852 > 68 752.
4
Làm tròn số $29\,468$ đến hàng chục nghìn.
Điền đáp số · 0,5 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 30000
Chữ số hàng nghìn là 9 $\geq$ 5 nên làm tròn lên: 29 468 $\approx$ 30 000.
5
Góc đỉnh $O$, cạnh $OC$ và $OD$ trong hình vẽ là góc gì?
Trắc nghiệm · 1 điểm
ODC
A.Góc vuông
B.Góc nhọn
C.Góc tù
D.Góc bẹt
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Góc vuông
Hai cạnh của góc vuông góc với nhau (có kí hiệu ô vuông ở đỉnh) — đây là góc vuông, số đo 90°.
6
Đúng ghi Đ, sai ghi S:
Đúng / Sai · 1 điểm
a)1 000 000 là số bé nhất có 7 chữ sốĐ / S
b)89 999 < 90 000Đ / S
c)Làm tròn 351 đến hàng trăm được 300Đ / S
d)Hai số chẵn liên tiếp hơn kém nhau 1 đơn vịĐ / S
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: a) Đ · b) Đ · c) S · d) S
a) Đúng. b) Đúng: 89 999 kém 90 000 đúng 1 đơn vị. c) Sai: chữ số hàng chục là 5 nên làm tròn lên 400. d) Sai: hai số chẵn liên tiếp hơn kém nhau 2 đơn vị.
7
Nối mỗi số với cách đọc đúng:
Nối cặp · 1 điểm
A.4 015 000
B.4 150 000
C.4 500 000
1.Bốn triệu một trăm năm mươi nghìn
2.Bốn triệu năm trăm nghìn
3.Bốn triệu không trăm mười lăm nghìn
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 4 015 000 → Bốn triệu không trăm mười lăm nghìn · 4 150 000 → Bốn triệu một trăm năm mươi nghìn · 4 500 000 → Bốn triệu năm trăm nghìn
4 015 000: lớp nghìn là 015 → "không trăm mười lăm nghìn". 4 150 000: lớp nghìn là 150. 4 500 000: lớp nghìn là 500.
8
Đổi: 5 yến 8 kg = ? kg
Điền đáp số · 1 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 58
1 yến = 10 kg nên 5 yến = 50 kg. Vậy 5 yến 8 kg = 50 + 8 = 58 (kg).
9
Trên tia số, số bị che bởi dấu ? là số nào?
Trắc nghiệm · 1 điểm
120000130000?150000160000
A.140 000
B.135 000
C.145 000
D.150 000
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 140 000
Các vạch cách đều 10 000: 120 000 ; 130 000 ; ? ; 150 000 ; 160 000 — số bị che là 140 000.
10
Sắp xếp các số sau theo thứ tự từ lớn đến bé:
Sắp xếp thứ tự · 1 điểm
909 090990 009900 99999 999
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 990 009 → 909 090 → 900 999 → 99 999
990 009 lớn nhất (9 chục nghìn... so hàng chục nghìn: 9 > 0). So 909 090 với 900 999: hàng nghìn 9 > 0 nên 909 090 lớn hơn. 99 999 chỉ có 5 chữ số — bé nhất.
11
Vụ thứ nhất, trang trại thu hoạch được 96 750 kg cà phê. Vụ thứ hai thu hoạch ít hơn vụ thứ nhất 18 900 kg. Hỏi cả hai vụ trang trại thu hoạch được bao nhiêu ki-lô-gam cà phê?
Điền đáp số · 1 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 174600

💡 Nghĩ thế nào: Tìm sản lượng vụ thứ hai trước (ít hơn vụ thứ nhất), rồi cộng cả hai vụ.

Bài giải
Vụ thứ hai thu hoạch được số ki-lô-gam cà phê là:
96 750 – 18 900 = 77 850 (kg)
Cả hai vụ thu hoạch được số ki-lô-gam cà phê là:
96 750 + 77 850 = 174 600 (kg)
Đáp số: 174 600 kg cà phê.
12
Tìm $x$, biết: $76\,000 - x = 39\,500 + 6\,500$
Điền đáp số · 1 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 30000
Vế phải: 39 500 + 6 500 = 46 000. x là số trừ nên x = 76 000 − 46 000 = 30 000.