Các số đến 1 000
Toán lớp 3 · Bài 1
🔢

Các số đến 1 000

Đọc, viết và hiểu cấu tạo các số có ba chữ số.

🎮 17 màn · ~6 phút🏅 10 câu thử thách🎁 MIỄN PHÍ
CHƠI NGAY BÀI NÀYMiễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
🗓️ Phiếu bài tập in có đáp án:Tuần 1
Trong bài này

Kiến thức trọng tâm

Số có 3 chữ số gồm 3 hàng.
Từ trái sang: trăm → chục → đơn vị
Mỗi số tách được thành trăm, chục, đơn vị.
3 trăm, 6 chục, 5 đơn vị
Đọc là: ba trăm linh năm.
Hàng chục là 0 → đọc “linh”
Số liền sau hơn 1, số liền trước kém 1.
Đếm thêm 1 hoặc bớt 1

Bài học gồm 12 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.

Cô giảng thế nào?

Các số đến 1 000 — cách làm từng bước

  1. 1Số này có ba chữ số: ba, sáu, năm.
  2. 2Mỗi chữ số đứng một hàng: hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị.
  3. 3Bạn ba giữ hàng trăm, bạn sáu giữ hàng chục, bạn năm giữ hàng đơn vị.
  4. 4Nhớ nhé: gọi tên hàng từ trái sang phải!
  5. 5Số ba trăm sáu mươi lăm này tách được thành ba phần.
  6. 6Chữ số ba đứng hàng trăm — mang giá trị ba trăm.
  7. 7Chữ số sáu đứng hàng chục — là sáu mươi. Chữ số năm — là năm đơn vị.
  8. 8Ghép ba phần lại — đúng bằng số ban đầu!
  9. 9Ba trăm với năm đơn vị — nhưng hàng chục trống trơn!
  10. 10Gọi số không vào giữ chỗ hàng chục nào!
  11. 11Khi đọc, chèn tiếng linh vào giữa — như cô viết trên bảng nhé!
  12. 12Năm trăm chín mươi tám.
  13. 13Thêm một — được năm trăm chín mươi chín, đó là số liền sau.
  14. 14Thêm một nữa — nhảy thẳng lên sáu trăm luôn!
  15. 15Liền sau là thêm một. Còn lùi lại một là ra số liền trước.

Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.

Sau khi vượt màn

Thử thách 10 câu

1
Chữ số 5 trong số 358 có giá trị là:
5
500
58
50
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 50
Chữ số 5 đứng ở hàng chục → giá trị 5 chục = 50.
2
Viết số gồm 7 trăm, 4 chục và 1 đơn vị.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 741
700 + 40 + 1 = 741.
3
Số sáu trăm linh ba viết là:
6003
603
63
630
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 603
“Linh ba” → hàng chục là 0: 603. Còn 630 đọc là “sáu trăm ba mươi”.
4
Viết số gồm 9 trăm và 5 chục.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 950
Không có đơn vị nào → hàng đơn vị viết 0: 900 + 50 = 950.
5
Số 480 đọc là:
Bốn trăm tám
Bốn trăm tám mươi
Bốn trăm linh tám
Bốn tám không
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bốn trăm tám mươi
8 ở hàng chục → “tám mươi”; 0 ở hàng đơn vị không đọc.
6
Số liền sau của 899 là số nào?
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 900
899 + 1 = 900.
7
Đúng hay sai?
  • a)Số liền trước của 500 là 499
  • b)Số 909 đọc là “chín trăm chín mươi”
  • c)Số bé nhất có ba chữ số là 100
💡 Xem đáp án & lời giải
a) Đúng: 500 − 1 = 499. b) Sai: 909 đọc là “chín trăm linh chín”. c) Đúng: 99 chỉ có hai chữ số, số kế tiếp 100 là số ba chữ số bé nhất.
8
Số nào gồm 3 trăm, 0 chục và 6 đơn vị?
630
360
306
36
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 306
Hàng chục bằng 0 phải viết chữ số 0 giữ chỗ: 306.
9
Từ ba chữ số 2, 5, 8 (mỗi chữ số dùng một lần), viết số lớn nhất có ba chữ số.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 852
Chữ số to nhất đặt ở hàng trăm: 8, rồi 5, rồi 2 → 852.
10
Ba số liên tiếp là: 998; 999; … Số còn thiếu là số nào?
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 1000
999 + 1 = 1 000 — số tròn nghìn đầu tiên!
Trong bài học tương tác, những câu này được chấm điểm tự động và câu sai sẽ quay lại đến khi con thành thạo.
🔢

Đọc rồi — giờ cho bé LÀM thử nhé?

~6 phút · Ăn sao · Nhận XP · Chơi thử miễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký

CHƠI NGAY BÀI NÀY